TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терракотовый

terrakotovyj giọng máy của trình duyệt

терракотовый nghĩa là bằng đất nung, gốm, màu đất nung, nâu đỏ.

Nghĩa của терракотовый

Tính từ

  1. Bằng đất nung, gốm.
  2. цвета терракоты Màu đất nung, nâu đỏ.

Câu hỏi thường gặp

терракотовый nghĩa là gì?

терракотовый (tính từ) nghĩa là bằng đất nung, gốm, màu đất nung, nâu đỏ.

терракотовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терракотовый (phiên âm Latinh terrakotovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.