TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терраформи́рование

giống trungbất động vật
terraformírovanije[tʲɪrəfɐrˈmʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терраформи́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терраформи́рование nghĩa là địa khai hóa.

Nghĩa của терраформи́рование

Danh từ

  1. Địa khai hóa.

Biến cách của терраформи́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?терраформи́рованиетерраформи́рования
Sinh cách кого? чего?терраформи́рованиятерраформи́рований
Tặng cách кому? чему?терраформи́рованиютерраформи́рованиям
Đối cách кого? что?терраформи́рованиетерраформи́рования
Công cụ cách кем? чем?терраформи́рованиемтерраформи́рованиями
Giới cách о ком? о чём?терраформи́рованиитерраформи́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

терраформирование nghĩa là gì?

терраформирование (danh từ) nghĩa là địa khai hóa.

терраформирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терраформи́рование (phiên âm Latinh terraformírovanije, IPA [tʲɪrəfɐrˈmʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.