TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

террико́н

giống đựcbất động vật
terrikón[tʲɪrʲɪˈkon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên террико́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

террико́н nghĩa là nón đá thải.

Nghĩa của террико́н

Danh từ

  1. Đống đá thải hình nón, nón đá thải.

Biến cách của террико́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?террико́нтеррико́ны
Sinh cách кого? чего?террико́натеррико́нов
Tặng cách кому? чему?террико́нутеррико́нам
Đối cách кого? что?террико́нтеррико́ны
Công cụ cách кем? чем?террико́номтеррико́нами
Giới cách о ком? о чём?террико́нетеррико́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

террикон nghĩa là gì?

террикон (danh từ) nghĩa là nón đá thải.

террикон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là террико́н (phiên âm Latinh terrikón, IPA [tʲɪrʲɪˈkon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.