TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

террори́зм

giống đựcbất động vật
terrorízm[tʲɪrɐˈrʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên террори́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

террори́зм nghĩa là khủng bố.

Nghĩa của террори́зм

Danh từ

  1. [Chủ trương, chính sách] khủng bố.

Biến cách của террори́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?террори́змтеррори́змы
Sinh cách кого? чего?террори́зматеррори́змов
Tặng cách кому? чему?террори́змутеррори́змам
Đối cách кого? что?террори́змтеррори́змы
Công cụ cách кем? чем?террори́змомтеррори́змами
Giới cách о ком? о чём?террори́зметеррори́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

терроризм nghĩa là gì?

терроризм (danh từ) nghĩa là khủng bố.

терроризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là террори́зм (phiên âm Latinh terrorízm, IPA [tʲɪrɐˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.