террори́зм
giống đựcbất động vật
terrorízm[tʲɪrɐˈrʲizm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên террори́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
террори́зм nghĩa là khủng bố.
Nghĩa của террори́зм
Danh từ
- [Chủ trương, chính sách] khủng bố.
Biến cách của террори́зм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | террори́зм | террори́змы |
| Sinh cách кого? чего? | террори́зма | террори́змов |
| Tặng cách кому? чему? | террори́зму | террори́змам |
| Đối cách кого? что? | террори́зм | террори́змы |
| Công cụ cách кем? чем? | террори́змом | террори́змами |
| Giới cách о ком? о чём? | террори́зме | террори́змах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
терроризм nghĩa là gì?
терроризм (danh từ) nghĩa là khủng bố.
терроризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là террори́зм (phiên âm Latinh terrorízm, IPA [tʲɪrɐˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.