TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

террори́ст

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
terroríst[tʲɪrɐˈrʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên террори́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

террори́ст nghĩa là kẻ khủng bố.

Nghĩa của террори́ст

Danh từ

  1. Người chủ trương khủng bố, kẻ (tên) khủng bố.

Biến cách của террори́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?террори́сттеррори́сты
Sinh cách кого? чего?террори́статеррори́стов
Tặng cách кому? чему?террори́стутеррори́стам
Đối cách кого? что?террори́статеррори́стов
Công cụ cách кем? чем?террори́стомтеррори́стами
Giới cách о ком? о чём?террори́стетеррори́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với террори́ст

  • Я похож на террориста? Nhìn tôi giống khủng bố lắm hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5501064
  • Террористы похитили журналиста. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3267333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

террорист nghĩa là gì?

террорист (danh từ) nghĩa là kẻ khủng bố.

террорист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là террори́ст (phiên âm Latinh terroríst, IPA [tʲɪrɐˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.