террори́ст
Dấu sắc trên террори́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
террори́ст nghĩa là kẻ khủng bố.
Nghĩa của террори́ст
Danh từ
- Người chủ trương khủng bố, kẻ (tên) khủng bố.
Biến cách của террори́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | террори́ст | террори́сты |
| Sinh cách кого? чего? | террори́ста | террори́стов |
| Tặng cách кому? чему? | террори́сту | террори́стам |
| Đối cách кого? что? | террори́ста | террори́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | террори́стом | террори́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | террори́сте | террори́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với террори́ст
- Я похож на террориста? Nhìn tôi giống khủng bố lắm hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5501064
- Террористы похитили журналиста. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3267333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
террорист nghĩa là gì?
террорист (danh từ) nghĩa là kẻ khủng bố.
террорист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là террори́ст (phiên âm Latinh terroríst, IPA [tʲɪrɐˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.