TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

террористи́ческий

terroristíčeskij[tʲɪrərʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên террористи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

террористи́ческий nghĩa là Thuộc về khủng bố.

Nghĩa của террористи́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về khủng bố.
    • террористический актhành động khủng bố

Biến cách của террористи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтеррористи́ческийтеррористи́ческоетеррористи́ческаятеррористи́ческие
Sinh cáchтеррористи́ческоготеррористи́ческоготеррористи́ческойтеррористи́ческих
Tặng cáchтеррористи́ческомутеррористи́ческомутеррористи́ческойтеррористи́ческим
Đối cáchтеррористи́ческий / террористи́ческоготеррористи́ческоетеррористи́ческуютеррористи́ческие / террористи́ческих
Công cụ cáchтеррористи́ческимтеррористи́ческимтеррористи́ческойтеррористи́ческими
Giới cáchтеррористи́ческомтеррористи́ческомтеррористи́ческойтеррористи́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

террористический nghĩa là gì?

террористический (tính từ) nghĩa là Thuộc về khủng bố.

террористический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là террористи́ческий (phiên âm Latinh terroristíčeskij, IPA [tʲɪrərʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.