TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терье́р

giống đựcđộng vật
tɛrʹjér[tɨˈrʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терье́р nghĩa là con chó te-ri-ê.

Nghĩa của терье́р

Danh từ

  1. Con chó te-ri-ê.

Biến cách của терье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?терье́ртерье́ры
Sinh cách кого? чего?терье́ратерье́ров
Tặng cách кому? чему?терье́рутерье́рам
Đối cách кого? что?терье́ратерье́ров
Công cụ cách кем? чем?терье́ромтерье́рами
Giới cách о ком? о чём?терье́ретерье́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

терьер nghĩa là gì?

терьер (danh từ) nghĩa là con chó te-ri-ê.

терьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терье́р (phiên âm Latinh tɛrʹjér, IPA [tɨˈrʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.