терье́р
Dấu sắc trên терье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
терье́р nghĩa là con chó te-ri-ê.
Nghĩa của терье́р
Danh từ
- Con chó te-ri-ê.
Biến cách của терье́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | терье́р | терье́ры |
| Sinh cách кого? чего? | терье́ра | терье́ров |
| Tặng cách кому? чему? | терье́ру | терье́рам |
| Đối cách кого? что? | терье́ра | терье́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | терье́ром | терье́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | терье́ре | терье́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
терьер nghĩa là gì?
терьер (danh từ) nghĩa là con chó te-ri-ê.
терьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là терье́р (phiên âm Latinh tɛrʹjér, IPA [tɨˈrʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.