TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тесни́на

giống cáibất động vật
tesnína[tʲɪsˈnʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тесни́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тесни́на nghĩa là lũng hẹp, thung lũng hẹp.

Nghĩa của тесни́на

Danh từ

  1. Lũng hẹp, thung lũng hẹp; (узкий проход) đường hẻm, ải đạo, ải.

Biến cách của тесни́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тесни́натесни́ны
Sinh cách кого? чего?тесни́нытесни́н
Tặng cách кому? чему?тесни́нетесни́нам
Đối cách кого? что?тесни́нутесни́ны
Công cụ cách кем? чем?тесни́нойтесни́нами
Giới cách о ком? о чём?тесни́нетесни́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

теснина nghĩa là gì?

теснина (danh từ) nghĩa là lũng hẹp, thung lũng hẹp.

теснина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тесни́на (phiên âm Latinh tesnína, IPA [tʲɪsˈnʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.