тесни́ть
Dấu sắc trên тесни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тесни́ть nghĩa là dồn chật, chen chật, dồn đi, đẩy đi.
Nghĩa của тесни́ть
Động từ
- лишать простора Dồn chật, chen chật, lấn chật, chen chúc, chèn, lấn, ép, chẹt. + đối cách
- заставлять отходить Dồn đi, đẩy đi. + đối cách
- о войсках Đánh bạt, đánh lui, đánh lùi; (nghĩa bóng) lấn át, chèn bẩy, chèn ép. + đối cách
- тесни́ть проти́вникаđánh bạt quân địch, đánh lui quân thù
Cặp thể của тесни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тесни́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тесню́ |
| ты | тесни́шь |
| он / она́ / оно́ | тесни́т |
| мы | тесни́м |
| вы | тесни́те |
| они́ | тесня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + теснить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тесни́л |
| Giống cái (она́) | тесни́ла |
| Giống trung (оно́) | тесни́ло |
| Số nhiều (они́) | тесни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тесни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тесни́те |
Họ từ của тесни́ть
Câu hỏi thường gặp
теснить nghĩa là gì?
теснить (động từ) nghĩa là dồn chật, chen chật, dồn đi, đẩy đi.
теснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тесни́ть (phiên âm Latinh tesnítʹ, IPA [tʲɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.