TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тесни́ть

thể chưa hoàn thành
tesnítʹ[tʲɪsˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тесни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тесни́ть nghĩa là dồn chật, chen chật, dồn đi, đẩy đi.

Nghĩa của тесни́ть

Động từ

  1. лишать простора Dồn chật, chen chật, lấn chật, chen chúc, chèn, lấn, ép, chẹt. + đối cách
  2. заставлять отходить Dồn đi, đẩy đi. + đối cách
  3. о войсках Đánh bạt, đánh lui, đánh lùi; (nghĩa bóng) lấn át, chèn bẩy, chèn ép. + đối cách
    • тесни́ть проти́вникаđánh bạt quân địch, đánh lui quân thù

Cặp thể của тесни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тесни́ть

NgôiHiện tại
ятесню́
тытесни́шь
он / она́ / оно́тесни́т
мытесни́м
вытесни́те
они́тесня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + теснить.

Quá khứ

Giống đực (он)тесни́л
Giống cái (она́)тесни́ла
Giống trung (оно́)тесни́ло
Số nhiều (они́)тесни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тесни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тесни́те

Họ từ của тесни́ть

Câu hỏi thường gặp

теснить nghĩa là gì?

теснить (động từ) nghĩa là dồn chật, chen chật, dồn đi, đẩy đi.

теснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тесни́ть (phiên âm Latinh tesnítʹ, IPA [tʲɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.