TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теса́ть

thể chưa hoàn thành
tesátʹ[tʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теса́ть nghĩa là đẽo, gọt.

Nghĩa của теса́ть

Động từ

  1. Đẽo, gọt, vạc, đẽo gọt.
    • теса́ть бревно́vạc (đẽo) súc gỗ
    • теса́ть до́скиđẽo (gọt) ván

Cặp thể của теса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ теса́ть

NgôiHiện tại
ятешу́
тыте́шешь
он / она́ / оно́те́шет
мыте́шем
выте́шете
они́те́шут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тесать.

Quá khứ

Giống đực (он)теса́л
Giống cái (она́)теса́ла
Giống trung (оно́)теса́ло
Số nhiều (они́)теса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)теши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)теши́те

Họ từ của теса́ть

Câu hỏi thường gặp

тесать nghĩa là gì?

тесать (động từ) nghĩa là đẽo, gọt.

тесать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теса́ть (phiên âm Latinh tesátʹ, IPA [tʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.