теса́ть
Dấu sắc trên теса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теса́ть nghĩa là đẽo, gọt.
Nghĩa của теса́ть
Động từ
- Đẽo, gọt, vạc, đẽo gọt.
- теса́ть бревно́vạc (đẽo) súc gỗ
- теса́ть до́скиđẽo (gọt) ván
Cặp thể của теса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ теса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тешу́ |
| ты | те́шешь |
| он / она́ / оно́ | те́шет |
| мы | те́шем |
| вы | те́шете |
| они́ | те́шут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тесать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | теса́л |
| Giống cái (она́) | теса́ла |
| Giống trung (оно́) | теса́ло |
| Số nhiều (они́) | теса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | теши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | теши́те |
Họ từ của теса́ть
Câu hỏi thường gặp
тесать nghĩa là gì?
тесать (động từ) nghĩa là đẽo, gọt.
тесать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теса́ть (phiên âm Latinh tesátʹ, IPA [tʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.