TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теснота́

giống cáibất động vật
tesnotá[tʲɪsnɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теснота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теснота́ nghĩa là chật chội, chật hẹp.

Nghĩa của теснота́

Danh từ

  1. [Sự, cảnh] chật chội, chật hẹp.
    • кака́я теснота́!chật chội làm sao!, chật quá chừng!, chật chội xiết bao!
    • жить в тесноте́chen rúc, sống trong cảnh chật chội
    • в тесноте́, да не в оби́де(tục ngữ) chật bụng chứ chật chi nhà

Biến cách của теснота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?теснота́
Sinh cách кого? чего?тесноты́
Tặng cách кому? чему?тесноте́
Đối cách кого? что?тесноту́
Công cụ cách кем? чем?тесното́й
Giới cách о ком? о чём?тесноте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của теснота́

Câu hỏi thường gặp

теснота nghĩa là gì?

теснота (danh từ) nghĩa là chật chội, chật hẹp.

теснота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теснота́ (phiên âm Latinh tesnotá, IPA [tʲɪsnɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.