TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тесни́ться

thể chưa hoàn thành
tesnítʹsja[tʲɪsˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тесни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тесни́ться nghĩa là chen chúc, đứng chật, chen rúc.

Nghĩa của тесни́ться

Động từ

  1. толпиться Chen chúc, đứng chật.
  2. находиться в тесноте Chen rúc, chen chúc.
    • перен.tràn đầy, chất đầy, đầy dẫy, tràn ngập

Cặp thể của тесни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тесни́ться

NgôiHiện tại
ятесню́сь
тытесни́шься
он / она́ / оно́тесни́тся
мытесни́мся
вытесни́тесь
они́тесня́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тесниться.

Quá khứ

Giống đực (он)тесни́лся
Giống cái (она́)тесни́лась
Giống trung (оно́)тесни́лось
Số nhiều (они́)тесни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тесни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тесни́тесь

Họ từ của тесни́ться

Câu hỏi thường gặp

тесниться nghĩa là gì?

тесниться (động từ) nghĩa là chen chúc, đứng chật, chen rúc.

тесниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тесни́ться (phiên âm Latinh tesnítʹsja, IPA [tʲɪsˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.