тесо́вый
Dấu sắc trên тесо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тесо́вый nghĩa là bằng bản gỗ mỏng, ván mỏng.
Nghĩa của тесо́вый
Tính từ
- Bằng bản gỗ mỏng, ván mỏng.
- тесо́вая кры́шаmái lợp bản gỗ
- тесо́вые воро́та[cái] cổng bằng ván mỏng
Biến cách của тесо́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тесо́вый | тесо́вое | тесо́вая | тесо́вые |
| Sinh cách | тесо́вого | тесо́вого | тесо́вой | тесо́вых |
| Tặng cách | тесо́вому | тесо́вому | тесо́вой | тесо́вым |
| Đối cách | тесо́вый / тесо́вого | тесо́вое | тесо́вую | тесо́вые / тесо́вых |
| Công cụ cách | тесо́вым | тесо́вым | тесо́вой | тесо́выми |
| Giới cách | тесо́вом | тесо́вом | тесо́вой | тесо́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
тесовый nghĩa là gì?
тесовый (tính từ) nghĩa là bằng bản gỗ mỏng, ván mỏng.
тесовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тесо́вый (phiên âm Latinh tesóvyj, IPA [tʲɪˈsovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.