TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тест

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tɛst[tɛst] giọng máy của trình duyệt

тест nghĩa là thử nghiệm.

Nghĩa của тест

Danh từ

  1. [Cuộc, bài] thử nghiệm, test.

Biến cách của тест (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́стте́сты
Sinh cách кого? чего?те́стате́стов
Tặng cách кому? чему?те́стуте́стам
Đối cách кого? что?те́стте́сты
Công cụ cách кем? чем?те́стомте́стами
Giới cách о ком? о чём?те́стете́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với тест

  • Ненавижу тесты. Tôi ghét bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5769665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тест nghĩa là gì?

тест (danh từ) nghĩa là thử nghiệm.

тест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тест (phiên âm Latinh tɛst, IPA [tɛst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.