те́сто
Dấu sắc trên те́сто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
те́сто nghĩa là bột nhồi, bột nhào.
Nghĩa của те́сто
Danh từ
- Bột nhồi, bột nhào, bột nhão.
- из одного́ те́стаcùng một loại, cùng một lò, cùng một giuộc
- из друго́го те́стаkhác hẳn
Biến cách của те́сто (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | те́сто | те́ста |
| Sinh cách кого? чего? | те́ста | те́ст |
| Tặng cách кому? чему? | те́сту | те́стам |
| Đối cách кого? что? | те́сто | те́ста |
| Công cụ cách кем? чем? | те́стом | те́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | те́сте | те́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với те́сто
- Замесите тесто. Nhào bột nhào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5357090
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тесто nghĩa là gì?
тесто (danh từ) nghĩa là bột nhồi, bột nhào.
тесто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là те́сто (phiên âm Latinh tésto, IPA [ˈtʲestə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.