TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

те́сто

giống trungbất động vật
tésto[ˈtʲestə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên те́сто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

те́сто nghĩa là bột nhồi, bột nhào.

Nghĩa của те́сто

Danh từ

  1. Bột nhồi, bột nhào, bột nhão.
    • из одного́ те́стаcùng một loại, cùng một lò, cùng một giuộc
    • из друго́го те́стаkhác hẳn

Biến cách của те́сто (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?те́стоте́ста
Sinh cách кого? чего?те́стате́ст
Tặng cách кому? чему?те́стуте́стам
Đối cách кого? что?те́стоте́ста
Công cụ cách кем? чем?те́стомте́стами
Giới cách о ком? о чём?те́стете́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với те́сто

  • Замесите тесто. Nhào bột nhào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5357090

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тесто nghĩa là gì?

тесто (danh từ) nghĩa là bột nhồi, bột nhào.

тесто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là те́сто (phiên âm Latinh tésto, IPA [ˈtʲestə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.