TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тесьма́

giống cáibất động vật
tesʹmá[tʲɪsʲˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тесьма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тесьма́ nghĩa là băng, dải.

Nghĩa của тесьма́

Danh từ

  1. Băng, dải, ruy-băng.

Biến cách của тесьма́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тесьма́тесьмы́
Sinh cách кого? чего?тесьмы́те́сьм
Tặng cách кому? чему?тесьме́тесьма́м
Đối cách кого? что?тесьму́тесьмы́
Công cụ cách кем? чем?тесьмо́йтесьма́ми
Giới cách о ком? о чём?тесьме́тесьма́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тесьма nghĩa là gì?

тесьма (danh từ) nghĩa là băng, dải.

тесьма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тесьма́ (phiên âm Latinh tesʹmá, IPA [tʲɪsʲˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.