TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тетеревя́тник

giống đựcđộng vật
teterevjátnik[tʲɪtʲɪrʲɪˈvʲætʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тетеревя́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тетеревя́тник nghĩa là ưng ngỗng.

Nghĩa của тетеревя́тник

Danh từ

  1. Ưng ngỗng.

Biến cách của тетеревя́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тетеревя́тниктетеревя́тники
Sinh cách кого? чего?тетеревя́тникатетеревя́тников
Tặng cách кому? чему?тетеревя́тникутетеревя́тникам
Đối cách кого? что?тетеревя́тникатетеревя́тников
Công cụ cách кем? чем?тетеревя́тникомтетеревя́тниками
Giới cách о ком? о чём?тетеревя́тникететеревя́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тетеревятник nghĩa là gì?

тетеревятник (danh từ) nghĩa là ưng ngỗng.

тетеревятник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тетеревя́тник (phiên âm Latinh teterevjátnik, IPA [tʲɪtʲɪrʲɪˈvʲætʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.