TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тетива́

giống cáibất động vật
tetivá[tʲɪtʲɪˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тетива́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тетива́ nghĩa là dây cung, rầm dọc cầu thang.

Nghĩa của тетива́

Danh từ

  1. лука Dây cung.
    • тех.dây căng, dây cung
    • тетива́ лучко́вой пилы́dây cưa
  2. лестницы [cái] rầm dọc cầu thang.

Biến cách của тетива́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тетива́тетивы́
Sinh cách кого? чего?тетивы́тети́в
Tặng cách кому? чему?тетиве́тетива́м
Đối cách кого? что?тетиву́тетивы́
Công cụ cách кем? чем?тетиво́йтетива́ми
Giới cách о ком? о чём?тетиве́тетива́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тетива nghĩa là gì?

тетива (danh từ) nghĩa là dây cung, rầm dọc cầu thang.

тетива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тетива́ (phiên âm Latinh tetivá, IPA [tʲɪtʲɪˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.