TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тетра́дка

giống cáibất động vật
tetrádka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тетра́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тетра́дка nghĩa là vở.

Nghĩa của тетра́дка

Nghĩa lấy theo mục тетрадь.

Danh từ

  1. [Quyển, cuốn] vở.
  2. in ấn Tập.
  3. cũ Quyển, cuốn, tập.

Biến cách của тетра́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тетра́дкатетра́дки
Sinh cách кого? чего?тетра́дкитетра́док
Tặng cách кому? чему?тетра́дкететра́дкам
Đối cách кого? что?тетра́дкутетра́дки
Công cụ cách кем? чем?тетра́дкойтетра́дками
Giới cách о ком? о чём?тетра́дкететра́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тетрадка nghĩa là gì?

тетрадка (danh từ) nghĩa là vở.

тетрадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тетра́дка (phiên âm Latinh tetrádka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.