Теха́с
Dấu sắc trên Теха́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Теха́с nghĩa là tếch-dớt, tếch-xát.
Nghĩa của Теха́с
Danh từ riêng
- Tếch-dớt, tếch-xát, tếch-dát.
Biến cách của Теха́с (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Теха́с |
| Sinh cách кого? чего? | Теха́са |
| Tặng cách кому? чему? | Теха́су |
| Đối cách кого? что? | Теха́с |
| Công cụ cách кем? чем? | Теха́сом |
| Giới cách о ком? о чём? | Теха́се |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với Теха́с
- Вьетнамский — третий по распространённости язык в Техасе. Tiếng Việt là ngôn ngữ được nói nhiều thứ ba ở Texas. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13872050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Техас nghĩa là gì?
Техас (danh từ riêng) nghĩa là tếch-dớt, tếch-xát.
Техас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Теха́с (phiên âm Latinh Texás, IPA [tʲɪˈxas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.