TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

технокра́тия

giống cáibất động vật
texnokrátija[tʲɪxnɐˈkratʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên технокра́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

технокра́тия nghĩa là kĩ trị, kỹ trị.

Nghĩa của технокра́тия

Danh từ

  1. Kĩ trị, kỹ trị.

Biến cách của технокра́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?технокра́тиятехнокра́тии
Sinh cách кого? чего?технокра́тиитехнокра́тий
Tặng cách кому? чему?технокра́тиитехнокра́тиям
Đối cách кого? что?технокра́тиютехнокра́тии
Công cụ cách кем? чем?технокра́тиейтехнокра́тиями
Giới cách о ком? о чём?технокра́тиитехнокра́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

технократия nghĩa là gì?

технократия (danh từ) nghĩa là kĩ trị, kỹ trị.

технократия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là технокра́тия (phiên âm Latinh texnokrátija, IPA [tʲɪxnɐˈkratʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.