TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

технору́к

giống đựcđộng vật
texnorúk[tʲɪxnɐˈruk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên технору́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

технору́к nghĩa là Người lãnh đạo kỹ thuật, người phụ trách kỹ thuật.

Nghĩa của технору́к

Danh từ

  1. Người lãnh đạo kỹ thuật, người phụ trách kỹ thuật.

Biến cách của технору́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?технору́ктехноруки́
Sinh cách кого? чего?технорука́техноруко́в
Tặng cách кому? чему?техноруку́технорука́м
Đối cách кого? что?технорука́техноруко́в
Công cụ cách кем? чем?техноруко́мтехнорука́ми
Giới cách о ком? о чём?техноруке́технорука́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

технорук nghĩa là gì?

технорук (danh từ) nghĩa là Người lãnh đạo kỹ thuật, người phụ trách kỹ thuật.

технорук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là технору́к (phiên âm Latinh texnorúk, IPA [tʲɪxnɐˈruk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.