тигро́вый
tigróvyj[tʲɪˈɡrovɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тигро́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тигро́вый nghĩa là cọp.
Nghĩa của тигро́вый
Tính từ
- Thuộc về hổ, cọp.
- тигро́вая мазьdầu con hổ
Biến cách của тигро́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тигро́вый | тигро́вое | тигро́вая | тигро́вые |
| Sinh cách | тигро́вого | тигро́вого | тигро́вой | тигро́вых |
| Tặng cách | тигро́вому | тигро́вому | тигро́вой | тигро́вым |
| Đối cách | тигро́вый / тигро́вого | тигро́вое | тигро́вую | тигро́вые / тигро́вых |
| Công cụ cách | тигро́вым | тигро́вым | тигро́вой | тигро́выми |
| Giới cách | тигро́вом | тигро́вом | тигро́вой | тигро́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
тигровый nghĩa là gì?
тигровый (tính từ) nghĩa là cọp.
тигровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тигро́вый (phiên âm Latinh tigróvyj, IPA [tʲɪˈɡrovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.