TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тигро́вый

tigróvyj[tʲɪˈɡrovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тигро́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тигро́вый nghĩa là cọp.

Nghĩa của тигро́вый

Tính từ

  1. Thuộc về hổ, cọp.
    • тигро́вая мазьdầu con hổ

Biến cách của тигро́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтигро́выйтигро́воетигро́ваятигро́вые
Sinh cáchтигро́воготигро́воготигро́войтигро́вых
Tặng cáchтигро́вомутигро́вомутигро́войтигро́вым
Đối cáchтигро́вый / тигро́воготигро́воетигро́вуютигро́вые / тигро́вых
Công cụ cáchтигро́вымтигро́вымтигро́войтигро́выми
Giới cáchтигро́вомтигро́вомтигро́войтигро́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

тигровый nghĩa là gì?

тигровый (tính từ) nghĩa là cọp.

тигровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тигро́вый (phiên âm Latinh tigróvyj, IPA [tʲɪˈɡrovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.