TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тигри́ца

giống cáibất động vật
tigríca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тигри́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тигри́ца nghĩa là con hổ cái, cọp cái.

Nghĩa của тигри́ца

Danh từ

  1. Con hổ cái, cọp cái.

Biến cách của тигри́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тигри́цатигри́цы
Sinh cách кого? чего?тигри́цытигри́ц
Tặng cách кому? чему?тигри́цетигри́цам
Đối cách кого? что?тигри́цутигри́ц
Công cụ cách кем? чем?тигри́цейтигри́цами
Giới cách о ком? о чём?тигри́цетигри́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тигрица nghĩa là gì?

тигрица (danh từ) nghĩa là con hổ cái, cọp cái.

тигрица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тигри́ца (phiên âm Latinh tigríca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.