тигри́ца
giống cáibất động vật
tigríca
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тигри́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тигри́ца nghĩa là con hổ cái, cọp cái.
Nghĩa của тигри́ца
Danh từ
- Con hổ cái, cọp cái.
Biến cách của тигри́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тигри́ца | тигри́цы |
| Sinh cách кого? чего? | тигри́цы | тигри́ц |
| Tặng cách кому? чему? | тигри́це | тигри́цам |
| Đối cách кого? что? | тигри́цу | тигри́ц |
| Công cụ cách кем? чем? | тигри́цей | тигри́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | тигри́це | тигри́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тигрица nghĩa là gì?
тигрица (danh từ) nghĩa là con hổ cái, cọp cái.
тигрица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тигри́ца (phiên âm Latinh tigríca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.