ти́канье
giống trungbất động vật
tíkanʹje
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ти́канье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ти́канье nghĩa là sự kêu tích tắc.
Nghĩa của ти́канье
Danh từ
- Sự kêu tích tắc; (звуки) [tiếng] tích tắc.
Biến cách của ти́канье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ти́канье | ти́канья |
| Sinh cách кого? чего? | ти́канья | ти́каний |
| Tặng cách кому? чему? | ти́канью | ти́каньям |
| Đối cách кого? что? | ти́канье | ти́канья |
| Công cụ cách кем? чем? | ти́каньем | ти́каньями |
| Giới cách о ком? о чём? | ти́канье | ти́каньях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тиканье nghĩa là gì?
тиканье (danh từ) nghĩa là sự kêu tích tắc.
тиканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ти́канье (phiên âm Latinh tíkanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.