TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ти́канье

giống trungbất động vật
tíkanʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ти́канье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ти́канье nghĩa là sự kêu tích tắc.

Nghĩa của ти́канье

Danh từ

  1. Sự kêu tích tắc; (звуки) [tiếng] tích tắc.

Biến cách của ти́канье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ти́каньети́канья
Sinh cách кого? чего?ти́каньяти́каний
Tặng cách кому? чему?ти́каньюти́каньям
Đối cách кого? что?ти́каньети́канья
Công cụ cách кем? чем?ти́каньемти́каньями
Giới cách о ком? о чём?ти́каньети́каньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тиканье nghĩa là gì?

тиканье (danh từ) nghĩa là sự kêu tích tắc.

тиканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ти́канье (phiên âm Latinh tíkanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.