TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ти́кать

thể chưa hoàn thành
tíkatʹ[ˈtʲikətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ти́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ти́кать nghĩa là kêu tích tắc.

Nghĩa của ти́кать

Động từ

  1. Kêu tích tắc.

Chia động từ ти́кать

NgôiHiện tại
яти́каю
тыти́каешь
он / она́ / оно́ти́кает
мыти́каем
выти́каете
они́ти́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тикать.

Quá khứ

Giống đực (он)ти́кал
Giống cái (она́)ти́кала
Giống trung (оно́)ти́кало
Số nhiều (они́)ти́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ти́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ти́кайте

Câu hỏi thường gặp

тикать nghĩa là gì?

тикать (động từ) nghĩa là kêu tích tắc.

тикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ти́кать (phiên âm Latinh tíkatʹ, IPA [ˈtʲikətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.