ти́кать
thể chưa hoàn thành
tíkatʹ[ˈtʲikətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ти́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ти́кать nghĩa là kêu tích tắc.
Nghĩa của ти́кать
Động từ
- Kêu tích tắc.
Chia động từ ти́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ти́каю |
| ты | ти́каешь |
| он / она́ / оно́ | ти́кает |
| мы | ти́каем |
| вы | ти́каете |
| они́ | ти́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тикать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ти́кал |
| Giống cái (она́) | ти́кала |
| Giống trung (оно́) | ти́кало |
| Số nhiều (они́) | ти́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ти́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ти́кайте |
Câu hỏi thường gặp
тикать nghĩa là gì?
тикать (động từ) nghĩa là kêu tích tắc.
тикать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ти́кать (phiên âm Latinh tíkatʹ, IPA [ˈtʲikətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.