тимпа́н
giống đựcbất động vật
timpán[tʲɪmˈpan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тимпа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тимпа́н nghĩa là chứng màng nhĩ.
Nghĩa của тимпа́н
Danh từ
- Chứng màng nhĩ.
Biến cách của тимпа́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тимпа́н | тимпа́ны |
| Sinh cách кого? чего? | тимпа́на | тимпа́нов |
| Tặng cách кому? чему? | тимпа́ну | тимпа́нам |
| Đối cách кого? что? | тимпа́н | тимпа́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | тимпа́ном | тимпа́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | тимпа́не | тимпа́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тимпан nghĩa là gì?
тимпан (danh từ) nghĩa là chứng màng nhĩ.
тимпан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тимпа́н (phiên âm Latinh timpán, IPA [tʲɪmˈpan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.