TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тимпа́н

giống đựcbất động vật
timpán[tʲɪmˈpan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тимпа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тимпа́н nghĩa là chứng màng nhĩ.

Nghĩa của тимпа́н

Danh từ

  1. Chứng màng nhĩ.

Biến cách của тимпа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тимпа́нтимпа́ны
Sinh cách кого? чего?тимпа́натимпа́нов
Tặng cách кому? чему?тимпа́нутимпа́нам
Đối cách кого? что?тимпа́нтимпа́ны
Công cụ cách кем? чем?тимпа́номтимпа́нами
Giới cách о ком? о чём?тимпа́нетимпа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тимпан nghĩa là gì?

тимпан (danh từ) nghĩa là chứng màng nhĩ.

тимпан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тимпа́н (phiên âm Latinh timpán, IPA [tʲɪmˈpan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.