TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ти́нистый

tínistyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ти́нистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ти́нистый nghĩa là nhiều rong sình lầy, nhiều lầy.

Nghĩa của ти́нистый

Tính từ

  1. Nhiều rong sình lầy, nhiều lầy, sình lầy.

Biến cách của ти́нистый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchти́нистыйти́нистоети́нистаяти́нистые
Sinh cáchти́нистоготи́нистоготи́нистойти́нистых
Tặng cáchти́нистомути́нистомути́нистойти́нистым
Đối cáchти́нистыйти́нистоети́нистуюти́нистые
Công cụ cáchти́нистымти́нистымти́нистойти́нистыми
Giới cáchти́нистомти́нистомти́нистойти́нистых
Dạng ngắnти́нистти́нистоти́нистати́нисты

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

тинистый nghĩa là gì?

тинистый (tính từ) nghĩa là nhiều rong sình lầy, nhiều lầy.

тинистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ти́нистый (phiên âm Latinh tínistyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.