тип
тип nghĩa là kiểu, mẫu, hình thức, hình thái.
Nghĩa của тип
Danh từ
- одразец, модель Kiểu, mẫu, loại.
- форма Hình thức, hình thái.
- тип корабля́kiểu (loại) tàu thủy
- самолёт но́вого типаmáy bay kiểu mới
- па́ртия но́вого типаđảng kiểu mới
- тип произво́дственных отноше́ний(kinh tế) hình thái (hình thức, loại) quan hệ sản xuất
- sinh học Ngành, loài, chủng loại.
- категория людей Hạng người, loại người.
- художественный образ Điển hình.
- khẩu ngữ человек Người, kẻ, tên, đứa, thằng, tay, gã, ngữ.
- подозри́тельный тип[một] kẻ đáng nghi, tên đáng ngờ
- ну и тип!thật là một kẻ kỳ cục!, thật là một tay đáo để!, quả là một tên tinh quái!
Biến cách của тип (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ти́п | ти́пы |
| Sinh cách кого? чего? | ти́па | ти́пов |
| Tặng cách кому? чему? | ти́пу | ти́пам |
| Đối cách кого? что? | ти́па | ти́пов |
| Công cụ cách кем? чем? | ти́пом | ти́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | ти́пе | ти́пах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của тип
Câu ví dụ với тип
- Вы мой тип. Bạn là mẫu của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #583754
- Кто этот тип? Gã đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3246783
- Windows является одним из типов компьютерных операционных систем. Windows là một loại hệ điều hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2907763
- AlphaZero - это шахматный компьютер совершенно нового типа, созданный британской компанией Deep Mind, занимающейся искусственным интеллектом (ИИ). AlphaZero là một loại máy tính chơi cơ vua mới, do công ty trí tuệ nhân tạo của Anh là DeepMind phát triển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10520241
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тип nghĩa là gì?
тип (danh từ) nghĩa là kiểu, mẫu, hình thức, hình thái.
тип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тип (phiên âm Latinh tip, IPA [tʲip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.