TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

типи́ческий

tipíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên типи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

типи́ческий nghĩa là là điển hình.

Nghĩa của типи́ческий

Tính từ

  1. Là điển hình.

Biến cách của типи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтипи́ческийтипи́ческоетипи́ческаятипи́ческие
Sinh cáchтипи́ческоготипи́ческоготипи́ческойтипи́ческих
Tặng cáchтипи́ческомутипи́ческомутипи́ческойтипи́ческим
Đối cáchтипи́ческийтипи́ческоетипи́ческуютипи́ческие
Công cụ cáchтипи́ческимтипи́ческимтипи́ческойтипи́ческими
Giới cáchтипи́ческомтипи́ческомтипи́ческойтипи́ческих
Dạng ngắn*типи́ческ*типи́ческо*типи́ческатипи́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

типический nghĩa là gì?

типический (tính từ) nghĩa là là điển hình.

типический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là типи́ческий (phiên âm Latinh tipíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.