TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

типичность

giống cái
tipičnostʹ giọng máy của trình duyệt

типичность nghĩa là tính điển hình.

Nghĩa của типичность

Danh từ

  1. Tính điển hình.
    • лит. иск.[tính chất] điển hình

Câu hỏi thường gặp

типичность nghĩa là gì?

типичность (danh từ) nghĩa là tính điển hình.

типичность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là типичность (phiên âm Latinh tipičnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.