TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

типо́граф

giống đựcđộng vật
tipógraf[tʲɪˈpoɡrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên типо́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

типо́граф nghĩa là thợ in, máy in tipô.

Nghĩa của типо́граф

Danh từ

  1. работник [người] thợ in.
  2. машина Máy in tipô.

Biến cách của типо́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?типо́графтипо́графы
Sinh cách кого? чего?типо́графатипо́графов
Tặng cách кому? чему?типо́графутипо́графам
Đối cách кого? что?типо́графатипо́графов
Công cụ cách кем? чем?типо́графомтипо́графами
Giới cách о ком? о чём?типо́графетипо́графах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của типо́граф

Câu hỏi thường gặp

типограф nghĩa là gì?

типограф (danh từ) nghĩa là thợ in, máy in tipô.

типограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là типо́граф (phiên âm Latinh tipógraf, IPA [tʲɪˈpoɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.