TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

типу́н

giống đựcbất động vật
tipún giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên типу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

типу́н nghĩa là bệnh đau lưỡi.

Nghĩa của типу́н

Danh từ

  1. Bệnh đau lưỡi.

Biến cách của типу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?типу́нтипуны́
Sinh cách кого? чего?типуна́типуно́в
Tặng cách кому? чему?типуну́типуна́м
Đối cách кого? что?типу́нтипуны́
Công cụ cách кем? чем?типуно́мтипуна́ми
Giới cách о ком? о чём?типуне́типуна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

типун nghĩa là gì?

типун (danh từ) nghĩa là bệnh đau lưỡi.

типун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là типу́н (phiên âm Latinh tipún); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.