тира́н
Dấu sắc trên тира́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тира́н nghĩa là tiếm chủ, bạo chúa, bạo quân.
Nghĩa của тира́н
Danh từ
- lịch sử Tiếm chủ.
- жестокий правитель Bạo chúa, bạo quân; (nghĩa bóng) tên bạo chúa, kẻ bạo ngược, bạo phu.
Biến cách của тира́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тира́н | тира́ны |
| Sinh cách кого? чего? | тира́на | тира́нов |
| Tặng cách кому? чему? | тира́ну | тира́нам |
| Đối cách кого? что? | тира́на | тира́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | тира́ном | тира́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | тира́не | тира́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тира́н
Đồng nghĩa
Họ từ của тира́н
Câu hỏi thường gặp
тиран nghĩa là gì?
тиран (danh từ) nghĩa là tiếm chủ, bạo chúa, bạo quân.
тиран đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тира́н (phiên âm Latinh tirán, IPA [tʲɪˈran]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.