TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тира́да

giống cáibất động vật
tiráda[tʲɪˈradə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тира́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тира́да nghĩa là đoạn văn dài.

Nghĩa của тира́да

Danh từ

  1. Đoạn văn dài, đoàn văn tràng giang đại hải; (монолог в романе, пьесе) độc thoại, đài từ.

Biến cách của тира́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тира́датира́ды
Sinh cách кого? чего?тира́дытира́д
Tặng cách кому? чему?тира́детира́дам
Đối cách кого? что?тира́дутира́ды
Công cụ cách кем? чем?тира́дойтира́дами
Giới cách о ком? о чём?тира́детира́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тирада nghĩa là gì?

тирада (danh từ) nghĩa là đoạn văn dài.

тирада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тира́да (phiên âm Latinh tiráda, IPA [tʲɪˈradə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.