тира́нка
giống cáiđộng vật
tiránka[tʲɪˈrankə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тира́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тира́нка nghĩa là bạo chúa.
Nghĩa của тира́нка
Danh từ
- Bạo chúa.
Biến cách của тира́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тира́нка | тира́нки |
| Sinh cách кого? чего? | тира́нки | тира́нок |
| Tặng cách кому? чему? | тира́нке | тира́нкам |
| Đối cách кого? что? | тира́нку | тира́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | тира́нкой | тира́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | тира́нке | тира́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тиранка nghĩa là gì?
тиранка (danh từ) nghĩa là bạo chúa.
тиранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тира́нка (phiên âm Latinh tiránka, IPA [tʲɪˈrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.