TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тира́нка

giống cáiđộng vật
tiránka[tʲɪˈrankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тира́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тира́нка nghĩa là bạo chúa.

Nghĩa của тира́нка

Danh từ

  1. Bạo chúa.

Biến cách của тира́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тира́нкатира́нки
Sinh cách кого? чего?тира́нкитира́нок
Tặng cách кому? чему?тира́нкетира́нкам
Đối cách кого? что?тира́нкутира́нок
Công cụ cách кем? чем?тира́нкойтира́нками
Giới cách о ком? о чём?тира́нкетира́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тиранка nghĩa là gì?

тиранка (danh từ) nghĩa là bạo chúa.

тиранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тира́нка (phiên âm Latinh tiránka, IPA [tʲɪˈrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.