тире́
giống trungbất động vật
tirɛ́[tʲɪˈrɛ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тире́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тире́ nghĩa là dấu gạch ngang, gạch nối, gạch, tia-rê.
Nghĩa của тире́
Danh từ
- Dấu gạch ngang, gạch nối.
- в азбуке Морзе Gạch, tia-rê, tè.
Họ từ của тире́
Câu hỏi thường gặp
тире nghĩa là gì?
тире (danh từ) nghĩa là dấu gạch ngang, gạch nối, gạch, tia-rê.
тире đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тире́ (phiên âm Latinh tirɛ́, IPA [tʲɪˈrɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.