TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тире́

giống trungbất động vật
tirɛ́[tʲɪˈrɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тире́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тире́ nghĩa là dấu gạch ngang, gạch nối, gạch, tia-rê.

Nghĩa của тире́

Danh từ

  1. Dấu gạch ngang, gạch nối.
  2. в азбуке Морзе Gạch, tia-rê, tè.

Họ từ của тире́

Câu hỏi thường gặp

тире nghĩa là gì?

тире (danh từ) nghĩa là dấu gạch ngang, gạch nối, gạch, tia-rê.

тире đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тире́ (phiên âm Latinh tirɛ́, IPA [tʲɪˈrɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.