тирани́я
Dấu sắc trên тирани́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тирани́я nghĩa là nền bạo chính.
Nghĩa của тирани́я
Danh từ
- Nền bạo chính.
- nghĩa bóng гнёт Ách, ách thống trị.
- жестокость, произвол Bạo hành, [điều, hành vi] bạo ngược, bạo tàn.
Biến cách của тирани́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тирани́я | тирани́и |
| Sinh cách кого? чего? | тирани́и | тирани́й |
| Tặng cách кому? чему? | тирани́и | тирани́ям |
| Đối cách кого? что? | тирани́ю | тирани́и |
| Công cụ cách кем? чем? | тирани́ей | тирани́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | тирани́и | тирани́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тирани́я
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với тирани́я
- Демократия — это тирания большинства. Dân chủ là sự chuyên chế của số đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919136
- Демократия — тирания большинства. Dân chủ là sự chuyên chế của số đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тирания nghĩa là gì?
тирания (danh từ) nghĩa là nền bạo chính.
тирания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тирани́я (phiên âm Latinh tiraníja, IPA [tʲɪrɐˈnʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.