TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тираноза́вр

giống đựcđộng vật
tiranozávr[tʲɪrənɐˈzavr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тираноза́вр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тираноза́вр nghĩa là khủng long bạo chúa.

Nghĩa của тираноза́вр

Danh từ

  1. Khủng long bạo chúa.

Biến cách của тираноза́вр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тираноза́вртираноза́вры
Sinh cách кого? чего?тираноза́вратираноза́вров
Tặng cách кому? чему?тираноза́врутираноза́врам
Đối cách кого? что?тираноза́вратираноза́вров
Công cụ cách кем? чем?тираноза́вромтираноза́врами
Giới cách о ком? о чём?тираноза́вретираноза́врах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тиранозавр nghĩa là gì?

тиранозавр (danh từ) nghĩa là khủng long bạo chúa.

тиранозавр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тираноза́вр (phiên âm Latinh tiranozávr, IPA [tʲɪrənɐˈzavr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.