тираноза́вр
Dấu sắc trên тираноза́вр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тираноза́вр nghĩa là khủng long bạo chúa.
Nghĩa của тираноза́вр
Danh từ
- Khủng long bạo chúa.
Biến cách của тираноза́вр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тираноза́вр | тираноза́вры |
| Sinh cách кого? чего? | тираноза́вра | тираноза́вров |
| Tặng cách кому? чему? | тираноза́вру | тираноза́врам |
| Đối cách кого? что? | тираноза́вра | тираноза́вров |
| Công cụ cách кем? чем? | тираноза́вром | тираноза́врами |
| Giới cách о ком? о чём? | тираноза́вре | тираноза́врах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тиранозавр nghĩa là gì?
тиранозавр (danh từ) nghĩa là khủng long bạo chúa.
тиранозавр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тираноза́вр (phiên âm Latinh tiranozávr, IPA [tʲɪrənɐˈzavr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.