TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тиранство

giống trung
tiranstvo giọng máy của trình duyệt

тиранство nghĩa là bạo hành, bạo ngược.

Nghĩa của тиранство

Danh từ

  1. Bạo hành, [điều, hành vi] bạo ngược, bạo tàn.

Câu hỏi thường gặp

тиранство nghĩa là gì?

тиранство (danh từ) nghĩa là bạo hành, bạo ngược.

тиранство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тиранство (phiên âm Latinh tiranstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.