тиски́
giống đựcbất động vật
tiskí[tʲɪˈskʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тиски́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тиски́ nghĩa là cái mỏ cặp, ê-tô.
Nghĩa của тиски́
Danh từ
- Cái mỏ cặp, ê-tô, êtô.
- перен.gọng kìm
- зажа́ть враго́в в тиски́kẹp quân thù trong gọng kìm
- перен.[sự] kìm kẹp, bóp nghẹt; (гнёт) ách
- цензу́рные тиски́sự bóp nghẹt (kìm kẹp) của chế độ kiểm duyệt
- в тиска́х нужды́bị giam hãm trong cảnh thiếu thốn
Biến cách của тиски́ (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | тиски́ |
| Sinh cách кого? чего? | тиско́в |
| Tặng cách кому? чему? | тиска́м |
| Đối cách кого? что? | тиски́ |
| Công cụ cách кем? чем? | тиска́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | тиска́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тиски nghĩa là gì?
тиски (danh từ) nghĩa là cái mỏ cặp, ê-tô.
тиски đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тиски́ (phiên âm Latinh tiskí, IPA [tʲɪˈskʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.