TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тисне́ние

giống trungbất động vật
tisnénije[tʲɪsˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тисне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тисне́ние nghĩa là in nổi, dập hình nổi, hình in nổi, hình nổi.

Nghĩa của тисне́ние

Danh từ

  1. способ [cách, thuật] in nổi, dập hình nổi.
  2. изображение Hình in nổi, hình nổi.

Biến cách của тисне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тисне́ниетисне́ния
Sinh cách кого? чего?тисне́ниятисне́ний
Tặng cách кому? чему?тисне́ниютисне́ниям
Đối cách кого? что?тисне́ниетисне́ния
Công cụ cách кем? чем?тисне́ниемтисне́ниями
Giới cách о ком? о чём?тисне́ниитисне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của тисне́ние

Câu hỏi thường gặp

тиснение nghĩa là gì?

тиснение (danh từ) nghĩa là in nổi, dập hình nổi, hình in nổi, hình nổi.

тиснение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тисне́ние (phiên âm Latinh tisnénije, IPA [tʲɪsˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.