TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

титрова́ние

giống trungbất động vật
titrovánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên титрова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

титрова́ние nghĩa là sự chuẩn độ.

Nghĩa của титрова́ние

Danh từ

  1. Sự chuẩn độ.

Biến cách của титрова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?титрова́ниетитрова́ния
Sinh cách кого? чего?титрова́ниятитрова́ний
Tặng cách кому? чему?титрова́ниютитрова́ниям
Đối cách кого? что?титрова́ниетитрова́ния
Công cụ cách кем? чем?титрова́ниемтитрова́ниями
Giới cách о ком? о чём?титрова́ниититрова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

титрование nghĩa là gì?

титрование (danh từ) nghĩa là sự chuẩn độ.

титрование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là титрова́ние (phiên âm Latinh titrovánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.