TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ти́тул

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
títul[ˈtʲitʊɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ти́тул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ти́тул nghĩa là tước vị, chức tước.

Nghĩa của ти́тул

Danh từ

  1. звание Tước vị, chức tước, chức hàm, tước.
  2. in ấn заглавие книги Tên sách, tít.
  3. титульный лист Trang tên sách, trang tít, trang phụ bìa.

Biến cách của ти́тул (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ти́тулти́тулы
Sinh cách кого? чего?ти́тулати́тулов
Tặng cách кому? чему?ти́тулути́тулам
Đối cách кого? что?ти́тулти́тулы
Công cụ cách кем? чем?ти́туломти́тулами
Giới cách о ком? о чём?ти́тулети́тулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

титул nghĩa là gì?

титул (danh từ) nghĩa là tước vị, chức tước.

титул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ти́тул (phiên âm Latinh títul, IPA [ˈtʲitʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.