ти́тул
títul[ˈtʲitʊɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ти́тул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ти́тул nghĩa là tước vị, chức tước.
Nghĩa của ти́тул
Danh từ
- звание Tước vị, chức tước, chức hàm, tước.
- in ấn заглавие книги Tên sách, tít.
- титульный лист Trang tên sách, trang tít, trang phụ bìa.
Biến cách của ти́тул (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ти́тул | ти́тулы |
| Sinh cách кого? чего? | ти́тула | ти́тулов |
| Tặng cách кому? чему? | ти́тулу | ти́тулам |
| Đối cách кого? что? | ти́тул | ти́тулы |
| Công cụ cách кем? чем? | ти́тулом | ти́тулами |
| Giới cách о ком? о чём? | ти́туле | ти́тулах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
титул nghĩa là gì?
титул (danh từ) nghĩa là tước vị, chức tước.
титул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ти́тул (phiên âm Latinh títul, IPA [ˈtʲitʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.