TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

титрова́ть

hai thể
titrovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên титрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

титрова́ть nghĩa là chuẩn độ.

Nghĩa của титрова́ть

Động từ

  1. Chuẩn độ.

Chia động từ титрова́ть

NgôiHiện tại
ятитру́ю
тытитру́ешь
он / она́ / оно́титру́ет
мытитру́ем
вытитру́ете
они́титру́ют

Quá khứ

Giống đực (он)титрова́л
Giống cái (она́)титрова́ла
Giống trung (оно́)титрова́ло
Số nhiều (они́)титрова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)титру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)титру́йте

Câu hỏi thường gặp

титровать nghĩa là gì?

титровать (động từ) nghĩa là chuẩn độ.

титровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là титрова́ть (phiên âm Latinh titrovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.