титрова́ть
hai thể
titrovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên титрова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
титрова́ть nghĩa là chuẩn độ.
Nghĩa của титрова́ть
Động từ
- Chuẩn độ.
Chia động từ титрова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | титру́ю |
| ты | титру́ешь |
| он / она́ / оно́ | титру́ет |
| мы | титру́ем |
| вы | титру́ете |
| они́ | титру́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | титрова́л |
| Giống cái (она́) | титрова́ла |
| Giống trung (оно́) | титрова́ло |
| Số nhiều (они́) | титрова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | титру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | титру́йте |
Câu hỏi thường gặp
титровать nghĩa là gì?
титровать (động từ) nghĩa là chuẩn độ.
титровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là титрова́ть (phiên âm Latinh titrovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.