Dấu sắc trên тифо́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тифо́зный nghĩa là Thuộc về sốt; thương hàn; sốt phát ban, sốt hồi quy ((giống trung) тиф).
Nghĩa của тифо́зный
Tính từ
Thuộc về sốt; thương hàn; sốt phát ban, sốt hồi quy ((giống trung) тиф).
Câu hỏi thường gặp
тифозный nghĩa là gì?
тифозный (tính từ) nghĩa là Thuộc về sốt; thương hàn; sốt phát ban, sốt hồi quy ((giống trung) тиф).
тифозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тифо́зный (phiên âm Latinh tifóznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.