TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ти́хий

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tíxij[ˈtʲixʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ти́хий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ти́хий nghĩa là yên tĩnh, im lặng, khẽ, khẽ khàng.

Nghĩa của ти́хий

Tính từ

  1. Yên tĩnh, im lặng.
  2. Khẽ, khẽ khàng.

Biến cách của ти́хий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchти́хийти́хоети́хаяти́хие
Sinh cáchти́хоготи́хоготи́хойти́хих
Tặng cáchти́хомути́хомути́хойти́хим
Đối cáchти́хий / ти́хоготи́хоети́хуюти́хие / ти́хих
Công cụ cáchти́химти́химти́хойти́хими
Giới cáchти́хомти́хомти́хойти́хих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ти́хий

So sánh hơn(по)ти́ше
So sánh nhất(наи)тиша́йший

Họ từ của ти́хий

Câu ví dụ với ти́хий

  • Не буди лихо, пока оно тихо. Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381367
  • В тихом омуте черти водятся. Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635978
  • Папа сказал мне сидеть тихо. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7187513
  • Папа сказал мне, чтобы я сидел тихо. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7187515
  • В комнате, в которую мы вошли, звучала тихая музыка. Trong căn phòng chúng tôi bước vào có thể nghe được tiếng nhạc nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2438982
  • Том и Мэри говорили тихо, чтобы не разбудить ребёнка. Tom và Mary nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm em bé thức giấc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8209733
  • Здесь слишком тихо. Ở đây yên tĩnh quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8615951
  • Говори тихо. Nói nhỏ thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2063714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тихий nghĩa là gì?

тихий (tính từ) nghĩa là yên tĩnh, im lặng, khẽ, khẽ khàng.

тихий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ти́хий (phiên âm Latinh tíxij, IPA [ˈtʲixʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.