TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тихо́нько

tixónʹko[tʲɪˈxonʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тихо́нько chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тихо́нько nghĩa là lén, vụng.

Nghĩa của тихо́нько

Phó từ

  1. тайком [một cách] lén, vụng, thầm, len lén, lén lút, bí mật, thầm vụng.

Câu hỏi thường gặp

тихонько nghĩa là gì?

тихонько (phó từ) nghĩa là lén, vụng.

тихонько đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тихо́нько (phiên âm Latinh tixónʹko, IPA [tʲɪˈxonʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.