тихо́ня
Dấu sắc trên тихо́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тихо́ня nghĩa là người lặng lẽ, người lầm lì.
Nghĩa của тихо́ня
Danh từ
- Người lặng lẽ, người lầm lì.
Biến cách của тихо́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тихо́ня | тихо́ни |
| Sinh cách кого? чего? | тихо́ни | тихо́ней |
| Tặng cách кому? чему? | тихо́не | тихо́ням |
| Đối cách кого? что? | тихо́ню | тихо́ней |
| Công cụ cách кем? чем? | тихо́ней | тихо́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | тихо́не | тихо́нях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
тихоня nghĩa là gì?
тихоня (danh từ) nghĩa là người lặng lẽ, người lầm lì.
тихоня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тихо́ня (phiên âm Latinh tixónja, IPA [tʲɪˈxonʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.