TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тихо́ня

giống chungđộng vật
tixónja[tʲɪˈxonʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тихо́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тихо́ня nghĩa là người lặng lẽ, người lầm lì.

Nghĩa của тихо́ня

Danh từ

  1. Người lặng lẽ, người lầm lì.

Biến cách của тихо́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тихо́нятихо́ни
Sinh cách кого? чего?тихо́нитихо́ней
Tặng cách кому? чему?тихо́нетихо́ням
Đối cách кого? что?тихо́нютихо́ней
Công cụ cách кем? чем?тихо́нейтихо́нями
Giới cách о ком? о чём?тихо́нетихо́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тихоня nghĩa là gì?

тихоня (danh từ) nghĩa là người lặng lẽ, người lầm lì.

тихоня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тихо́ня (phiên âm Latinh tixónja, IPA [tʲɪˈxonʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.