TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тихохо́дка

giống cáiđộng vật
tixoxódka[tʲɪxɐˈxotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тихохо́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тихохо́дка nghĩa là gấu nước.

Nghĩa của тихохо́дка

Danh từ

  1. Gấu nước.

Biến cách của тихохо́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тихохо́дкатихохо́дки
Sinh cách кого? чего?тихохо́дкитихохо́док
Tặng cách кому? чему?тихохо́дкетихохо́дкам
Đối cách кого? что?тихохо́дкутихохо́док
Công cụ cách кем? чем?тихохо́дкойтихохо́дками
Giới cách о ком? о чём?тихохо́дкетихохо́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

тихоходка nghĩa là gì?

тихоходка (danh từ) nghĩa là gấu nước.

тихоходка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тихохо́дка (phiên âm Latinh tixoxódka, IPA [tʲɪxɐˈxotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.